ETF · Chỉ số
MSCI World ex EMU Index - EUR
Tổng số ETF
2
Tất cả sản phẩm
2 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 808,72 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex EMU Index - EUR | 16/6/2009 | 633,20 | 4,97 | 25,81 | ||
| Cổ phiếu | 808,72 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | MSCI World ex EMU Index - EUR | 16/6/2009 | 633,20 | 4,97 | 25,81 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm